Thống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 3
- 110 Tấn công 89
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 1 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 9 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 7
- 3 Cứu thua 0
- 7 Challenge 12
- 17 Chuyền dài 23
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Tắc bóng 8
- 4 Beat 3
- 21 Quả ném biên 27
- 401 Chuyền bóng 652
- 81% TL chuyền bóng thành công 85%
- 0 1
- 0 1
- 5 6
- 4 3
- 28 33
- 0.79 0.51
- 0.22 0.07
- 19 19
- 9 9
- 22 27
- 6 6
- 26 19
Dữ liệu đội bóng Carolina Ascent (W) vs Lexington SC (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phạt góc | 6 | 6.6 | Phạt góc | 4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
| 7 | Bị sút cầu môn | 14 | 11 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
Carolina Ascent (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lexington SC (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 6
- 9
- 27
- 16
- 6
- 20
- 23
- 13
- 20
- 20
- 13
- 6
- 8
- 6
- 8
- 33
- 13
- 13
- 21
- 13
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Carolina Ascent (W) (57 Trận đấu) | Lexington SC (W) (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 11 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 8 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 7 | 5 |
Cập nhật
01/11/2026 07:57

