Sự kiện chính
Pak Kyong-Ryong
7'
Yu Jong-Hyang
21'
30'
45'
56'
71'
Paletta L.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 12 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 33 Sút bóng 5
- 11 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 9
- 14 Challenge 11
- 35 Chuyền dài 8
- 12 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 10 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 20
- 42 Quả ném biên 36
- 371 Chuyền bóng 322
- 61% TL chuyền bóng thành công 51%
- 2 2
- 20 4
- 13 1
- 46 51
- 2.7 0.7
- 2.83 0.53
- 49 9
- 43 5
- 12 55
Dữ liệu đội bóng North Korea (w) U17 vs USA (w) U17 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Phạt góc | 5.7 | 7.2 | Phạt góc | 8 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 8.6 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 4.3 | Ghi bàn | 3.3 | 5.5 | Ghi bàn | 4.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 64.7% | TL kiểm soát bóng | 62.5% |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 4.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 1 |
North Korea (w) U17
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
USA (w) U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 18
- 10
- 21
- 14
- 15
- 24
- 15
- 18
- 15
- 18
- 0
- 0
- 21
- 30
- 28
- 10
- 28
- 15
- 14
- 20
- 7
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | North Korea (w) U17 (11 Trận đấu) | USA (w) U17 (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
01/11/2026 23:58

