Sự kiện chính
44'
Oshita S.
54'
Ameaa G.
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 0 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 3 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 6 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 20 Challenge 4
- 19 Chuyền dài 9
- 0 Tạt bóng thành công 9
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Tắc bóng 16
- 35 Quả ném biên 27
- 269 Chuyền bóng 464
- 60% TL chuyền bóng thành công 72%
- 0 1
- 1 11
- 2 5
- 52 60
- 0.17 1.52
- 0.03 1.57
- 8 34
- 6 22
- 46 17
Dữ liệu đội bóng Ghana (w) U17 vs Japan (w) U17 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 8.7 | 4 | Phạt góc | 8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 10.5 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 64% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 64.8% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 0.8 |
Ghana (w) U17
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Japan (w) U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 13
- 15
- 17
- 14
- 12
- 15
- 15
- 19
- 24
- 23
- 4
- 17
- 28
- 13
- 12
- 0
- 12
- 17
- 12
- 17
- 32
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ghana (w) U17 (4 Trận đấu) | Japan (w) U17 (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
02/11/2026 00:15

