Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 5 Thẻ vàng 2
- 123 Tấn công 106
- 55 Tấn công nguy hiểm 41
- 7 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 11 Sút bóng 13
- 2 Quả ném biên 0
Dữ liệu đội bóng Nacional AC MG vs Venda Nova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 5.3 | 3 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.3 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
Nacional AC MG
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Venda Nova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 20
- 15
- 20
- 10
- 40
- 21
- 0
- 8
- 0
- 36
- 20
- 20
- 0
- 17
- 100
- 10
- 0
- 10
- 0
- 20
- 0
- 22
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional AC MG (13 Trận đấu) | Venda Nova (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
31/10/2026 07:38

