Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 10
- 0 Thẻ đỏ 1
- 61 Tấn công 62
- 43 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 6 Sút bóng 2
Dữ liệu đội bóng Champions FC Academy vs UMECIT Reserves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 48% | 47.7% | Phạm lỗi | 53.6% |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 3.2 | Mất bàn | 2.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15.5 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Champions FC Academy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UMECIT Reserves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 9
- 11
- 25
- 21
- 9
- 13
- 13
- 15
- 27
- 23
- 15
- 11
- 14
- 5
- 18
- 21
- 16
- 15
- 11
- 11
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Champions FC Academy (48 Trận đấu) | UMECIT Reserves (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 10 | 14 | 10 | 3 |
Cập nhật
02/11/2026 09:20

