Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 82 Tấn công 76
- 40 Tấn công nguy hiểm 31
- 6 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 14 Sút bóng 8
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Mixto EC (W) vs Paulistano MT (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 4.3 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 0 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 0% | 49% | TL kiểm soát bóng | 0% |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 0 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 0 |
Mixto EC (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paulistano MT (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 0
- 19
- 0
- 24
- 0
- 9
- 0
- 9
- 0
- 26
- 0
- 15
- 0
- 9
- 0
- 11
- 0
- 21
- 0
- 11
- 0
- 29
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mixto EC (W) (5 Trận đấu) | Paulistano MT (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 07:54

