Sự kiện chính
Akaki Menagarishvili
3'
22'
24'
29'
44'
51'
53'
69'
73'
76'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sabutaroti billisse B vs FC Betlemi Keda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 3.7 | Ghi bàn | 0 | 1.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 5.3 | 1.4 | Mất bàn | 4.3 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 38% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 40% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 17.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
Sabutaroti billisse B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Betlemi Keda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 9
- 3
- 27
- 30
- 11
- 3
- 20
- 19
- 24
- 34
- 10
- 15
- 13
- 11
- 24
- 18
- 10
- 19
- 8
- 11
- 32
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sabutaroti billisse B (22 Trận đấu) | FC Betlemi Keda (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 6 | 13 |
Cập nhật
30/10/2026 20:15

