Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 144 Tấn công 200
- 87 Tấn công nguy hiểm 152
- 2 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 10
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 3 Sút bóng 14
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Godavari FC vs Nongkseh SCC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 50% | Phạm lỗi | 54.5% | 50% | Phạm lỗi | 55.1% |
| 4.3 | Ghi bàn | 2.3 | 4.3 | Ghi bàn | 2.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.6 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
Godavari FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nongkseh SCC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 30
- 6
- 0
- 9
- 23
- 14
- 23
- 13
- 7
- 25
- 15
- 29
- 40
- 9
- 0
- 13
- 0
- 18
- 0
- 13
- 20
- 4
- 40
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Godavari FC (3 Trận đấu) | Nongkseh SCC (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 20:29

