Sự kiện chính
8'
19'
20'
26'
30'
44'
44'
45'
50'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 3 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 65 Tấn công 75
- 41 Tấn công nguy hiểm 52
- 6 Sút cầu môn 9
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 7 Sút bóng 14
Dữ liệu đội bóng Honiara City FC vs Kossa FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 17 |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
| 22 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
Honiara City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kossa FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 14
- 13
- 16
- 23
- 19
- 7
- 17
- 18
- 14
- 20
- 3
- 16
- 15
- 10
- 22
- 18
- 11
- 8
- 24
- 14
- 22
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Honiara City FC (18 Trận đấu) | Kossa FC (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
28/10/2026 10:45

