Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 1
- 93 Tấn công 68
- 59 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 5 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng Union Magdalena vs Envigado FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 51% | Phạm lỗi | 51.3% | 47.6% | Phạm lỗi | 53.7% |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3 |
Union Magdalena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Envigado FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 15
- 13
- 13
- 23
- 20
- 9
- 17
- 16
- 17
- 18
- 15
- 12
- 11
- 21
- 5
- 21
- 25
- 18
- 14
- 15
- 17
- 9
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Magdalena (36 Trận đấu) | Envigado FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/11/2026 07:44

