Sự kiện chính
29'
34'
Bakari M.
36'
59'
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 77% TL kiểm soát bóng 23%
- 7 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 29 Sút bóng 4
- 5 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 0 Cứu thua 8
- 13 Challenge 17
- 12 Chuyền dài 24
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 2 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 18
- 22 Quả ném biên 21
- 746 Chuyền bóng 227
- 89% TL chuyền bóng thành công 56%
- 3 1
- 10 3
- 19 1
- 39 45
- 1.75 0.17
- 1.98 0.62
- 38 10
- 23 2
- 9 31
Dữ liệu đội bóng Japan (w) U17 vs Kenya (W) U17 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Phạt góc | 5.3 | 7.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.7 | 7.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 3 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0 | Mất bàn | 3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 62.3% | TL kiểm soát bóng | 46% | 64.1% | TL kiểm soát bóng | 46% |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
Japan (w) U17
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kenya (W) U17
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 15
- 15
- 15
- 15
- 14
- 17
- 20
- 12
- 22
- 32
- 13
- 13
- 13
- 30
- 0
- 8
- 18
- 17
- 18
- 4
- 36
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Japan (w) U17 (8 Trận đấu) | Kenya (W) U17 (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
30/10/2026 02:56

