Sự kiện chính
Ana Flavia
10'
29'
Ortiz M.
Vanessinha
34'
50'
52'
Pion M.
59'
Villalba P.
59'
Griselda Garay
Leticia Alves
71'
73'
Villalba P.
Vitoria Calhau
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 5
- 117 Tấn công 106
- 54 Tấn công nguy hiểm 31
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 9 Sút bóng 7
- 12 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 8 Challenge 10
- 13 Chuyền dài 19
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 6
- 18 Quả ném biên 26
- 266 Chuyền bóng 245
- 71% TL chuyền bóng thành công 64%
- 1 0
- 6 2
- 3 5
- 34 26
- 1.2 0.43
- 1.71 0.84
- 15 2
- 21 6
- 24 22
Dữ liệu đội bóng Cruzeiro MG (W) vs Club Olimpia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 2.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
Cruzeiro MG (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Olimpia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 18
- 19
- 10
- 11
- 16
- 20
- 20
- 14
- 15
- 24
- 17
- 7
- 7
- 14
- 17
- 0
- 15
- 14
- 12
- 28
- 30
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cruzeiro MG (W) (4 Trận đấu) | Club Olimpia (w) (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
29/10/2026 09:20

