Sự kiện chính
28'
Motta C.
29'
Leticia Monteiro (Assist:Victoria Kristine Albuquerque de Miranda)(Assists:Victoria Kristine Albuquerque de Miranda)
36'
41'
Hernandez K.
48'
Juana Ortegón
Leticia Monteiro
68'
Erika Cristiano dos Santos
71'
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 145 Tấn công 107
- 64 Tấn công nguy hiểm 43
- 2 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 18 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 0
- 11 Challenge 6
- 18 Chuyền dài 23
- 4 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 12
- 15 Quả ném biên 25
- 451 Chuyền bóng 277
- 78% TL chuyền bóng thành công 63%
- 0 2
- 5 7
- 13 7
- 48 54
- 0.68 1.34
- 0.4 0.87
- 16 18
- 21 8
- 20 26
Dữ liệu đội bóng SC Corinthians Paulista (w) vs Ind. Santa Fe (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 5.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 40% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 20.3 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
SC Corinthians Paulista (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ind. Santa Fe (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 7
- 15
- 23
- 13
- 28
- 13
- 14
- 17
- 14
- 19
- 12
- 26
- 21
- 26
- 17
- 3
- 21
- 3
- 19
- 19
- 7
- 19
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Corinthians Paulista (w) (10 Trận đấu) | Ind. Santa Fe (w) (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
29/10/2026 05:15

