Sự kiện chính
7'
9'
Gunnar Studenhofft
48'
52'
Jean Moursou
59'
John Scearce
Jake LaCava
63'
75'
Gunnar Studenhofft
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 82
- 42 Tấn công nguy hiểm 47
- 8 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 12 Sút bóng 14
- 16 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 6
- 16 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 8
- 16 Chuyền dài 21
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Tắc bóng 8
- 2 Beat 2
- 13 Quả ném biên 20
- 299 Chuyền bóng 262
- 80% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 3
- 1 3
- 7 10
- 5 3
- 43 36
- 1.66 1.45
- 1.42 0.27
- 26 17
- 6 22
- 37 28
- 6 9
- 14 18
Dữ liệu đội bóng New Mexico United vs Phoenix Rising FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 22.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 35% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 19.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
New Mexico United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Phoenix Rising FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 9
- 13
- 18
- 20
- 9
- 4
- 24
- 23
- 25
- 23
- 13
- 16
- 13
- 18
- 13
- 14
- 18
- 16
- 18
- 10
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New Mexico United (63 Trận đấu) | Phoenix Rising FC (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 8 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 8 |
Cập nhật
02/11/2026 10:31

