Sự kiện chính
Phillip Goodrum
12'
Javain Brown
56'
78'
Khori Bennett
Jacob Greene
92'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 83 Tấn công 127
- 44 Tấn công nguy hiểm 81
- 2 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 10 Sút bóng 17
- 24 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 23
- 1 Thẻ vàng (OT) 0
- 2 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 5
- 19 Chuyền dài 25
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 12
- 10 Beat 10
- 14 Quả ném biên 19
- 298 Chuyền bóng 421
- 74% TL chuyền bóng thành công 82%
- 3 3
- 2 2
- 8 11
- 2 6
- 63 67
- 1.38 1.65
- 0.81 1.91
- 25 25
- 5 26
- 39 47
- 24 20
- 32 12
Dữ liệu đội bóng Lexington vs Colorado Springs Switchbacks FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 59.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 2 |
Lexington
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Colorado Springs Switchbacks FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 14
- 5
- 15
- 21
- 15
- 15
- 22
- 11
- 23
- 32
- 20
- 10
- 8
- 10
- 15
- 18
- 8
- 13
- 22
- 16
- 24
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lexington (60 Trận đấu) | Colorado Springs Switchbacks FC (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 2 | 6 |
Cập nhật
02/11/2026 04:12

