Sự kiện chính
14'
Kofi Twumasi
20'
30'
Santiago Patino
Arturo Ortiz Martinez
34'
37'
Lucio Berron
Ricardo Ruiz
45'
Roberto Avila
45'
54'
65'
Alexander Crognale
Tony Alfaro
74'
84'
Noah Dollenmayer
88'
Robert Coronado
90'
90'
Jorge Hernandez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 8
- 7 Thẻ vàng 4
- 95 Tấn công 109
- 46 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 10 Sút bóng 14
- 16 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 0
- 13 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 14
- 23 Chuyền dài 39
- 1 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 6
- 2 Beat 5
- 24 Quả ném biên 23
- 260 Chuyền bóng 368
- 73% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 0 1
- 7 7
- 3 7
- 46 32
- 1.16 0.9
- 1.38 0.46
- 14 14
- 10 21
- 37 24
- 9 8
- 35 19
Dữ liệu đội bóng El Paso Locomotive FC vs San Antonio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 52.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
El Paso Locomotive FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
San Antonio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 15
- 10
- 25
- 22
- 13
- 16
- 9
- 18
- 20
- 20
- 7
- 11
- 11
- 14
- 21
- 21
- 19
- 19
- 16
- 11
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | El Paso Locomotive FC (61 Trận đấu) | San Antonio (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 3 | 8 |
Cập nhật
31/10/2026 10:31

