Sự kiện chính
34'
44'
45'
Joel Sonora
45'
Rodrigo Da Costa
Charlie Ostrem
54'
Laurence Wyke
69'
81'
Matías Romero
Pedro Dolabella
87'
88'
Riyon Tori
90'
Arney Rocha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 5 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 86 Tấn công 98
- 66 Tấn công nguy hiểm 42
- 8 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 12 Sút bóng 7
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 11
- 16 Challenge 6
- 22 Chuyền dài 19
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng 11
- 5 Beat 1
- 28 Quả ném biên 30
- 291 Chuyền bóng 417
- 82% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 1
- 8 4
- 2 1
- 42 30
- 0.81 0.42
- 0.4 0.71
- 18 11
- 15 11
- 32 26
- 10 4
- 20 22
Dữ liệu đội bóng Tampa Bay Rowdies vs Miami FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 3.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 15 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 52% |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
Tampa Bay Rowdies
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Miami FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 11
- 11
- 18
- 21
- 20
- 15
- 5
- 11
- 31
- 23
- 18
- 10
- 18
- 10
- 11
- 19
- 18
- 16
- 3
- 14
- 29
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tampa Bay Rowdies (60 Trận đấu) | Miami FC (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 6 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 6 | 5 |
Cập nhật
31/10/2026 08:35

