Sự kiện chính
12'
Jojea Kwizera
28'
Jojea Kwizera
28'
Nanan Houssou
45'
Miguel Berry
45'
45'
Hugo Bacharach
Maalique Foster
51'
74'
Leo Afonso
90'
Amos Shapiro-Thompson
90'
Emilio Ycaza
90'
91'
Jorge Ruiz Ojeda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 8 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 5
- 122 Tấn công 88
- 59 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 15
- 16 Phạm lỗi 28
- 1 Phạt góc (OT) 1
- 28 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 0 Thẻ vàng (OT) 1
- 5 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 15
- 4 Challenge 5
- 52 Chuyền dài 19
- 11 Tạt bóng thành công 6
- 0 Việt vị (OT) 1
- 9 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 15
- 3 Beat 3
- 27 Quả ném biên 23
- 582 Chuyền bóng 277
- 83% TL chuyền bóng thành công 68%
- 0 2
- 0 1
- 11 8
- 3 7
- 57 48
- 1.31 1.92
- 0.79 1.81
- 33 26
- 29 18
- 45 36
- 12 12
- 17 34
Dữ liệu đội bóng Charleston Battery vs Rhode Island đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 65% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 59.5% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 3 |
Charleston Battery
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rhode Island
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 21
- 10
- 6
- 13
- 13
- 13
- 10
- 16
- 28
- 25
- 19
- 10
- 21
- 10
- 10
- 15
- 7
- 18
- 21
- 15
- 17
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleston Battery (61 Trận đấu) | Rhode Island (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 17 | 8 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 8 | 4 | 10 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 8 |
Cập nhật
31/10/2026 08:34

