Sự kiện chính
Babacar Niang
16'
Kevon Lambert
79'
Aiden McFadden
89'
90'
Eliot Goldthorp
105'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 6 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 113
- 73 Tấn công nguy hiểm 61
- 5 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 12 Sút bóng 3
- 12 Phạm lỗi 15
- 2 Phạt góc (OT) 0
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 4
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 5
- 26 Chuyền dài 32
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 6
- 6 Beat 1
- 18 Quả ném biên 19
- 571 Chuyền bóng 640
- 79% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 1
- 0 1
- 7 3
- 5 0
- 54 32
- 1.67 0.16
- 1.3 0.08
- 24 12
- 28 20
- 25 18
- 29 13
- 29 39
Dữ liệu đội bóng Louisville City FC vs Pittsburgh Riverhounds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 2.3 | 5.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 11.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 47.6% | TL kiểm soát bóng | 42.4% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
Louisville City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pittsburgh Riverhounds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 10
- 21
- 17
- 5
- 15
- 26
- 17
- 15
- 21
- 18
- 6
- 19
- 17
- 3
- 15
- 9
- 22
- 16
- 17
- 22
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Louisville City FC (61 Trận đấu) | Pittsburgh Riverhounds (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 10 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 1 | 6 |
Cập nhật
31/10/2026 07:56

