Sự kiện chính
3'
20'
(Reason:Goal Disallowed)
44'
45'
47'
64'
68'
87'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 210 Tấn công 201
- 106 Tấn công nguy hiểm 98
- 8 Sút cầu môn 0
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 11 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 24
- 8 Việt vị 2
- 18 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng FC Ballkani vs KF Drenica Skenderaj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 2.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9 | 13.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 42.7% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
FC Ballkani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KF Drenica Skenderaj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 15
- 9
- 12
- 26
- 22
- 2
- 12
- 16
- 22
- 30
- 13
- 9
- 9
- 11
- 6
- 13
- 11
- 20
- 20
- 9
- 37
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Ballkani (46 Trận đấu) | KF Drenica Skenderaj (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật
30/10/2026 21:15

