Sự kiện chính
Fredy Joel Martinez Mancilla
17'
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Leonardo Suarez
61'
63'
Francisco Bonfiglio
70'
73'
76'
Nahuel Da Silva
Esteban Obregon
81'
Ramiro Lecchini
Pablo Siles
81'
Ezequiel Busquets
Eduardo Aguero
Franco Marcelo Perez Portillo
Francisco Bonfiglio
81'
Facundo Saravia
Lautaro Vazquez
81'
85'
87'
José Tarán
Ederson Salomon Rodriguez Lima
87'
Sebastian Caceres
Luka Andrade
Nicolas Hernan Siri Cagno
Leandro Suhr
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 93 Tấn công 120
- 36 Tấn công nguy hiểm 68
- 2 Sút cầu môn 7
- 13 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 15 Sút bóng 16
- 6 Phạm lỗi 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Boston River vs Montevideo City Torque đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 13 | 10 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
| 7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
Boston River
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montevideo City Torque
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 10
- 9
- 17
- 20
- 15
- 16
- 25
- 5
- 20
- 32
- 14
- 5
- 17
- 7
- 10
- 30
- 12
- 32
- 17
- 10
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boston River (71 Trận đấu) | Montevideo City Torque (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 13 | 6 | 8 |
Cập nhật
02/11/2026 00:53

