Sự kiện chính
4'
Lorenzo Cafaro
28'
Gianfranco Rodriguez
40'
Francisco Sorondo
46'
Erico Cuello Gutierrez
Lorenzo Cafaro
46'
Alex Perdomo
Gianfranco Rodriguez
46'
Mateo Caballero
Francisco Sorondo
47'
Lucas Viana
Ramiro Cristobal
54'
Matteo Copelotti
Maximiliano Juambeltz
54'
Facundo De Leon
Carlos Ayrton Cougo Rivero
54'
Gary Silva
Emiliano Alvarez
67'
Lucas Agustin Ocampo Galvan
68'
Matteo Copelotti
74'
Gianfranco Franco Trasante Medina
76'
Agustín Daniel Codagnone Puga
Gianfranco Franco Trasante Medina
78'
80'
Brian Montenegro
Lautaro Navarro
83'
88'
Guillermo De los Santos
89'
Tomas Pozzo
Alan Torterolo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 4
- 92 Tấn công 85
- 73 Tấn công nguy hiểm 54
- 3 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 14 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 1
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 27 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng Club Atletico Progreso vs Defensor Sporting Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 42% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
Club Atletico Progreso
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Defensor Sporting Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 14
- 7
- 7
- 18
- 11
- 7
- 7
- 18
- 44
- 25
- 14
- 20
- 16
- 11
- 21
- 13
- 11
- 9
- 7
- 4
- 28
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Atletico Progreso (71 Trận đấu) | Defensor Sporting Montevideo (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 12 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thua | 12 | 12 | 4 | 7 |
Cập nhật
01/11/2026 22:15

