Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 2 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 47 Tấn công 39
- 21 Tấn công nguy hiểm 25
- 0 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 1 Sút bóng 4
- 0 Đá phạt trực tiếp 1
Dữ liệu đội bóng Proxy SC vs Diamond SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 47.5% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
Proxy SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Diamond SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 15
- 6
- 20
- 16
- 17
- 18
- 12
- 16
- 30
- 32
- 5
- 8
- 20
- 17
- 14
- 20
- 20
- 11
- 22
- 14
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Proxy SC (0 Trận đấu) | Diamond SC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 18:50

