Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 139 Tấn công 95
- 98 Tấn công nguy hiểm 37
- 11 Sút cầu môn 1
- 19 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 30 Sút bóng 4
- 0 Đá phạt trực tiếp 1
Dữ liệu đội bóng vs Rotenberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạt góc | 2.3 | 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 53.5% | Phạm lỗi | 39.5% | 54.2% | Phạm lỗi | 42.8% |
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rotenberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 8
- 15
- 22
- 17
- 12
- 17
- 14
- 12
- 32
- 17
- 11
- 12
- 20
- 19
- 16
- 27
- 11
- 8
- 11
- 10
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | Rotenberg (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 23:15

