Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 1 Phạt góc 3
- 37 Tấn công 47
- 51 Tấn công nguy hiểm 45
- 2 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 3 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Yangon United FC (W) vs Ispe FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 8.3 | Phạm lỗi | 8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 4.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1.1 | Mất bàn | 0.4 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 60.8% |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 0.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 3.8 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 0.8 |
Yangon United FC (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ispe FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 15
- 18
- 20
- 19
- 17
- 19
- 16
- 12
- 14
- 27
- 16
- 20
- 5
- 14
- 20
- 11
- 15
- 8
- 25
- 14
- 15
- 29
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yangon United FC (W) (22 Trận đấu) | Ispe FC (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 16:44

