Sự kiện chính
14'
19'
Tijana Đorđević
25'
34'
39'
60'
68'
80'
82'
86'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 16 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 76 Tấn công 48
- 76 Tấn công nguy hiểm 17
- 14 Sút cầu môn 3
- 13 Sút ngoài cầu môn 0
- 9 Phạt góc (HT) 0
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 27 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng LASK Crvena Zvezda (w) vs Vojvodina (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 57% | Phạm lỗi | 45% | 59.2% | Phạm lỗi | 40.4% |
| 3 | Ghi bàn | 2.7 | 3.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
LASK Crvena Zvezda (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vojvodina (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 13
- 17
- 21
- 20
- 15
- 12
- 18
- 14
- 18
- 18
- 9
- 13
- 9
- 17
- 6
- 17
- 18
- 24
- 15
- 8
- 40
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LASK Crvena Zvezda (w) (18 Trận đấu) | Vojvodina (w) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 22:46

