Sự kiện chính
16'
26'
27'
29'
42'
45'
47'
63'
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 61 Tấn công 78
- 16 Tấn công nguy hiểm 42
- 3 Sút cầu môn 12
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 9 Sút bóng 19
Dữ liệu đội bóng Alianza FC (R) vs Chorrillo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 47% | Phạm lỗi | 49.7% | 47.2% | Phạm lỗi | 52% |
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 4 |
Alianza FC (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chorrillo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 13
- 5
- 9
- 22
- 11
- 8
- 21
- 16
- 13
- 25
- 29
- 8
- 6
- 11
- 11
- 13
- 25
- 16
- 11
- 25
- 16
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza FC (R) (56 Trận đấu) | Chorrillo (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 7 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 10 | 6 | 6 | 8 |
Cập nhật
27/10/2026 07:47

