Sự kiện chính
53'
58'
Byanca Brasil
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 4 Phạt góc 2
- 101 Tấn công 69
- 86 Tấn công nguy hiểm 40
- 10 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 18 Sút bóng 6
- 7 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 7
- 16 Challenge 14
- 35 Chuyền dài 17
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 12
- 33 Quả ném biên 25
- 398 Chuyền bóng 221
- 80% TL chuyền bóng thành công 63%
- 3 1
- 9 2
- 9 4
- 53 38
- 1.9 0.31
- 1.91 0.33
- 15 7
- 21 13
- 12 21
Dữ liệu đội bóng Cruzeiro MG (W) vs Sportivo Limpeno (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Phạt góc | 1.7 | 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 19 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
Cruzeiro MG (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sportivo Limpeno (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 21
- 16
- 13
- 18
- 15
- 8
- 18
- 17
- 15
- 21
- 16
- 13
- 9
- 21
- 16
- 4
- 18
- 13
- 11
- 17
- 27
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cruzeiro MG (W) (3 Trận đấu) | Sportivo Limpeno (w) (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 08:50

