Sự kiện chính
Melanin Aponza
18'
90'
90'
Cordero C.
Osorio K.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 75 Tấn công 84
- 66 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 11 Sút bóng 6
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 5 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 10 Challenge 6
- 30 Chuyền dài 18
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 20
- 24 Quả ném biên 19
- 277 Chuyền bóng 210
- 65% TL chuyền bóng thành công 54%
- 4 0
- 7 1
- 4 5
- 43 46
- 2.28 0.2
- 0.87 0.23
- 19 6
- 19 12
- 14 23
Dữ liệu đội bóng Deportivo Cali (w) vs Club Olimpia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
Deportivo Cali (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Olimpia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 22
- 19
- 17
- 11
- 17
- 20
- 8
- 14
- 22
- 24
- 0
- 7
- 15
- 15
- 31
- 0
- 21
- 15
- 31
- 30
- 0
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Cali (w) (9 Trận đấu) | Club Olimpia (w) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 07:02

