Sự kiện chính
10'
Jan Kadlec
35'
44'
Šimon Polášek
Jan Kadlec
46'
46'
Daniel Trubac
Matej Valenta
59'
Tom Sloncik
Ondrej Mihalik
59'
Tomas Cvancara
Mick van Buren
Marek Polasek
Marek Kejr
72'
Jakub Matousek
Michal Cernak
72'
David Bauer
Marek Halda
72'
77'
Juraj Chvatal
Samuel Dancak
Denis Kramar
Patrik Volesky
82'
84'
Tomas Petrasek
Marek Polasek
91'
97'
Jan Koudelka
Simon Jalovicor
98'
100'
Tom Sloncik
112'
114'
Rodrigo Abajas
Abdullahi Umar
119'
Frantisek Cech
Jakub Kucera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 121 Tấn công 195
- 55 Tấn công nguy hiểm 115
- 5 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 10 Sút bóng 16
- 3 Phạm lỗi 9
- 3 Phạt góc (OT) 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 3
- 0 Việt vị 2
- 7 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng SK Prostejov vs Hradec Kralove đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 2.5 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.5 | 15 | Phạm lỗi | 11 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 21.5 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
SK Prostejov
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hradec Kralove
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 8
- 17
- 14
- 14
- 10
- 17
- 24
- 12
- 28
- 21
- 14
- 8
- 8
- 5
- 21
- 22
- 10
- 22
- 19
- 17
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SK Prostejov (5 Trận đấu) | Hradec Kralove (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/10/2026 21:08

