Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 9 | 2.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 67% | 51% | TL kiểm soát bóng | 58% |
| 0 | Bị sút cầu môn | 6 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 14
- 12
- 14
- 24
- 16
- 14
- 14
- 19
- 25
- 19
- 3
- 14
- 6
- 14
- 20
- 19
- 17
- 16
- 17
- 11
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 09:35

