Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 15 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 43.7% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 14
- 12
- 12
- 18
- 17
- 21
- 12
- 12
- 28
- 23
- 20
- 23
- 13
- 10
- 13
- 17
- 6
- 17
- 20
- 10
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 07:04

