Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 20 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 9
- 15
- 15
- 31
- 29
- 15
- 18
- 5
- 18
- 18
- 15
- 15
- 15
- 18
- 19
- 23
- 11
- 7
- 15
- 10
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 22:31

