Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 11 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 50 Tấn công 54
- 61 Tấn công nguy hiểm 15
- 4 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 0
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 1
- 2 Đá phạt trực tiếp 3
- 9 Quả ném biên 2
Dữ liệu đội bóng Zhejiang Hangzhou B (W) vs Shanxi Xihua W đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 3 |
| 50.5% | Phạm lỗi | 46% | 44.6% | Phạm lỗi | 48.6% |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 17 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
Zhejiang Hangzhou B (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanxi Xihua W
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 0
- 18
- 28
- 18
- 14
- 25
- 28
- 6
- 0
- 18
- 28
- 11
- 19
- 35
- 14
- 11
- 23
- 17
- 4
- 11
- 14
- 11
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zhejiang Hangzhou B (W) (13 Trận đấu) | Shanxi Xihua W (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 7 | 5 |
Cập nhật
29/10/2026 16:01

