Sự kiện chính
10'
Martín Chiatti
Nabil Nacif
13'
27'
Adrian Jusino
Jhon Velasco
42'
45'
Jaime Arrascaita
46'
Darwin Lom
Carlos Ventura
49'
Jorge Lovera
57'
Joffre Andres Escobar Moyano
Jose Flores
62'
63'
Joffre Andres Escobar Moyano
66'
71'
Luis Cueto
Saavedra
Juergueen Vaca
Juvenal Rojas
75'
Juergueen Vaca
76'
81'
Widen Saucedo
Gabriel Sotomayor
81'
Raul Castro Penaloza
Jaime Arrascaita
Juergueen Vaca(Reason:Red card overturned)
90'
90'
Luiz Henrique Pachu Lira
Adrian Jusino
Dieguito
Nabil Nacif
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 1 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 3
- 65 Tấn công 88
- 27 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 7 Sút bóng 20
- 17 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 10 Challenge 9
- 21 Chuyền dài 37
- 0 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 18 Tắc bóng 10
- 1 Beat 13
- 22 Quả ném biên 20
- 214 Chuyền bóng 394
- 62% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 0
- 4 12
- 3 8
- 35 56
- 1.21 1.33
- 1.16 1.09
- 12 30
- 10 21
- 29 45
- 6 11
- 29 12
Dữ liệu đội bóng Oriente Petrolero vs The Strongest đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.7 | 17.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 44% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Oriente Petrolero
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
The Strongest
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 13
- 12
- 11
- 18
- 23
- 8
- 17
- 14
- 7
- 26
- 25
- 23
- 25
- 10
- 10
- 7
- 17
- 7
- 10
- 21
- 10
- 28
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oriente Petrolero (52 Trận đấu) | The Strongest (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 12 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 2 | 6 |
Cập nhật
26/10/2026 09:20

