Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 10 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.8 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 62.9% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 18
- 11
- 10
- 18
- 18
- 19
- 17
- 15
- 9
- 22
- 25
- 8
- 24
- 14
- 8
- 14
- 8
- 17
- 16
- 20
- 24
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 19:27

