Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 0 | 7.6 | Phạm lỗi | 6 |
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 3.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.4 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 62% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 57% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 1 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 14
- 16
- 13
- 24
- 17
- 12
- 12
- 12
- 18
- 12
- 24
- 16
- 9
- 22
- 18
- 2
- 9
- 11
- 9
- 16
- 0
- 27
- 54
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 22:31

