Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 83 Tấn công 56
- 60 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 10 Sút bóng 10
- 1 Đá phạt trực tiếp 0
- 3 Quả ném biên 2
Dữ liệu đội bóng Dimas Escazu (w) vs AD Moravia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 54% | Phạm lỗi | 48.3% | 46.2% | Phạm lỗi | 47.6% |
| 4 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
Dimas Escazu (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AD Moravia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 14
- 5
- 18
- 28
- 27
- 17
- 12
- 5
- 18
- 34
- 15
- 19
- 13
- 11
- 20
- 22
- 28
- 15
- 7
- 12
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dimas Escazu (w) (39 Trận đấu) | AD Moravia (w) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 8 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 23:05

