Sự kiện chính
21'
Saimon Ramirez(Reason:Penalty cancelled)
Nelson Antonio Hernandez Belorin
22'
23'
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
40'
George Ayine
42'
45'
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
Rommell Jhoan Ibarra Hernandez
56'
66'
Jose Alexander Riasco Brizuela
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
66'
Rafael Sangiovani
David Zalzman
Jesus Gonzalez
Juan Herrera
69'
74'
Marlon Rodriguez
Saimon Ramirez
Jose Ali Meza Draegertt
Flabian Londono
77'
Miguel Gonzalez
Carlos Faya
77'
82'
86'
Agustin Bianciotti
Daniel Rivillo
Luis Martinez
Juan Carlos Castellanos
89'
Miguel Gonzalez
90'
Luis Martinez
90'
90'
Jose Alexander Riasco Brizuela
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 2 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 98 Tấn công 68
- 42 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 10 Sút bóng 12
- 18 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 4
- 11 Challenge 6
- 39 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 3
- 10 Beat 2
- 13 Quả ném biên 16
- 565 Chuyền bóng 306
- 91% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 2
- 4 10
- 6 2
- 35 34
- 0.32 2.34
- 0.94 2.17
- 12 19
- 20 21
- 30 27
- 5 7
- 20 18
Dữ liệu đội bóng Deportivo La Guaira vs Metropolitanos FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 4 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 | 15.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 22.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 18.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
Deportivo La Guaira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metropolitanos FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 13
- 11
- 24
- 11
- 8
- 23
- 11
- 13
- 26
- 23
- 20
- 3
- 10
- 24
- 15
- 6
- 12
- 31
- 17
- 13
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo La Guaira (70 Trận đấu) | Metropolitanos FC (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 9 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 10 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 5 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 6 | 6 |
Cập nhật
26/10/2026 09:20

