Sự kiện chính
6'
Lorenzo Couture
Santino Bruschi
Alan Nicolas Garcia Pereyra
Fabricio Formiliano
25'
Alan Nicolas Garcia Pereyra
40'
Leandro Zazpe
Darlin Josue Mencia Hernandez
46'
Renzo Sanchez
Facundo Labandeira
46'
46'
Facundo De Leon
Gianfranco Franco Trasante Medina
46'
Matteo Copelotti
Maximiliano Juambeltz
Nicolas Cabral
49'
59'
65'
Renzo Damian Bacchia Rodriguez
69'
Emiliano Alvarez
Jonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
Alan Nicolas Garcia Pereyra
69'
Jonás Luna
Jose Alberti
79'
Leandro Zazpe
81'
90'
Agustín Daniel Codagnone Puga
Nahuel Lopez
90'
Diego Gaston Silva Ibanez
Lucas Agustin Ocampo Galvan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 109 Tấn công 87
- 78 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 10 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 10
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 2
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 31 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Wanderers FC vs Club Atletico Progreso đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
Wanderers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Atletico Progreso
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 6
- 15
- 27
- 7
- 20
- 11
- 13
- 7
- 22
- 42
- 14
- 14
- 16
- 16
- 12
- 21
- 8
- 11
- 16
- 7
- 31
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wanderers FC (71 Trận đấu) | Club Atletico Progreso (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 8 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 15 | 12 | 12 |
Cập nhật
25/10/2026 22:45

