Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.5 | Phạt góc | 4.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 7
- 2
- 19
- 20
- 22
- 19
- 13
- 17
- 23
- 22
- 15
- 7
- 12
- 7
- 18
- 26
- 18
- 10
- 15
- 15
- 18
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/10/2026 10:29

