Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 2 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 108 Tấn công 63
- 63 Tấn công nguy hiểm 26
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 10 Sút bóng 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 8
- 34 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Shanghai Shenhua W vs Fujian Nanan (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 47% | Phạm lỗi | 45% | 47.3% | Phạm lỗi | 61.6% |
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 21 | 3.8 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.3 | Thẻ vàng | 1 |
Shanghai Shenhua W
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fujian Nanan (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 14
- 18
- 21
- 13
- 10
- 22
- 25
- 18
- 21
- 13
- 22
- 17
- 10
- 10
- 28
- 27
- 14
- 10
- 16
- 6
- 8
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Shenhua W (35 Trận đấu) | Fujian Nanan (W) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 9 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 6 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 10:01

