Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 7 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 109 Tấn công 107
- 71 Tấn công nguy hiểm 53
- 5 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 11 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng Gamo Chencha vs Ethiopia Nigd Bank đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 25 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
| 4.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
Gamo Chencha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ethiopia Nigd Bank
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 4
- 9
- 16
- 21
- 16
- 16
- 18
- 11
- 20
- 21
- 23
- 20
- 17
- 16
- 7
- 20
- 17
- 8
- 14
- 20
- 17
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gamo Chencha (1 Trận đấu) | Ethiopia Nigd Bank (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
26/10/2026 23:15

