Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 2 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 0
- 93 Tấn công 82
- 62 Tấn công nguy hiểm 90
- 3 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 6 Sút bóng 16
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 4
- 17 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Roots Football Club vs Kodagu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 45.7% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
Roots Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kodagu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 5
- 10
- 25
- 17
- 13
- 11
- 16
- 23
- 22
- 19
- 13
- 6
- 9
- 13
- 25
- 13
- 18
- 24
- 13
- 10
- 20
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Roots Football Club (29 Trận đấu) | Kodagu FC (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 19:20

