Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 92
- 67 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 10 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng UP Fighting Maroons vs UST Growling Tigers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
UP Fighting Maroons
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UST Growling Tigers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 8
- 6
- 20
- 20
- 28
- 26
- 13
- 10
- 22
- 26
- 10
- 11
- 17
- 18
- 25
- 15
- 12
- 25
- 12
- 18
- 22
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UP Fighting Maroons (6 Trận đấu) | UST Growling Tigers (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 14:47

