Sự kiện chính
Sissi(Reason:Goal Disallowed - offside)
41'
54'
81'
Bermudez K.
85'
89'
Lurdinha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 8 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 104 Tấn công 77
- 69 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút cầu môn 6
- 14 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 22 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 4 Việt vị 0
- 29 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Ferroviaria SP (W) vs Bragantino (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 13.3 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 54% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
Ferroviaria SP (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bragantino (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 29
- 10
- 12
- 24
- 9
- 10
- 9
- 8
- 20
- 35
- 18
- 16
- 21
- 10
- 13
- 26
- 23
- 13
- 10
- 16
- 13
- 16
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferroviaria SP (W) (7 Trận đấu) | Bragantino (W) (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 11:12

