Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 5 Phạt góc 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 3
- 66 Tấn công 104
- 52 Tấn công nguy hiểm 80
- 4 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 14
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 11 Sút bóng 17
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 4
- 21 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Hapoel Yarka vs Beitar Nahariya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 4.7 | 0 | Phạt góc | 5.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 | 0 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 0.5 | Ghi bàn | 2 | 0.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2.5 | Mất bàn | 1.7 | 2.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 0% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
| 0 | Bị sút cầu môn | 10 | 0 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 0 | Thẻ vàng | 2.6 |
Hapoel Yarka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beitar Nahariya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 8
- 0
- 11
- 0
- 18
- 0
- 14
- 0
- 12
- 0
- 34
- 25
- 21
- 0
- 9
- 0
- 25
- 25
- 12
- 50
- 15
- 0
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Yarka (2 Trận đấu) | Beitar Nahariya (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:37

