Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 6 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 3.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 0.2 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 62% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 56% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 7
- 15
- 16
- 9
- 12
- 11
- 14
- 27
- 34
- 21
- 13
- 16
- 17
- 11
- 14
- 16
- 11
- 30
- 19
- 11
- 22
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 09:35

