Sự kiện chính
6'
25'
Jordan Knight
43'
45'
53'
Zach Barrett
61'
Isaiah LeFlore
Benjamin Rodriguez
77'
Leo Dieujuste
80'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 1 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 158 Tấn công 100
- 97 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 9
- 20 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 20
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 15 Challenge 13
- 15 Chuyền dài 18
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 2 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 23 Tắc bóng 18
- 9 Beat 15
- 17 Quả ném biên 22
- 447 Chuyền bóng 395
- 81% TL chuyền bóng thành công 76%
- 3 0
- 2 0
- 10 5
- 2 4
- 62 66
- 1.52 0.75
- 2.01 0.67
- 22 12
- 10 10
- 57 58
- 5 8
- 14 16
Dữ liệu đội bóng New York Red Bulls Reserves vs Huntsville City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 16 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 56.8% | TL kiểm soát bóng | 48% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
New York Red Bulls Reserves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Huntsville City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 9
- 9
- 12
- 18
- 9
- 14
- 24
- 14
- 27
- 25
- 13
- 8
- 13
- 18
- 15
- 22
- 23
- 10
- 13
- 14
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | New York Red Bulls Reserves (60 Trận đấu) | Huntsville City (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 5 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 9 |
Cập nhật
25/10/2026 15:05

