Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 3
- 95 Tấn công 109
- 55 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút cầu môn 4
- 14 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 19 Sút bóng 11
- 6 Phạm lỗi 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 24 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Fnjaa vs ibri đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 51% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
Fnjaa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ibri
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 14
- 3
- 11
- 13
- 14
- 20
- 17
- 13
- 17
- 26
- 25
- 16
- 16
- 14
- 6
- 26
- 13
- 12
- 20
- 14
- 15
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fnjaa (3 Trận đấu) | ibri (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 7 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 09:33

